Bản dịch của từ 枪法 trong tiếng Anh

枪法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

枪法 (Danh từ)

qiāng fǎ
01

The skill or technique of using a spear (ancient weapon).

使用长枪 (古代武器) 的技术

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The skill or technique of shooting with a gun

用枪射击的技术

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枪法

qiāng

Các từ liên quan

枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
法不徇情
枪
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
槍, 𥎄
Hình thái radical:
⿱,木,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép