Bản dịch của từ 枭 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

(Tính từ)

xiāo
01

A type of owl (scops owl / brown hawk-owl), nocturnal bird of prey

鸺鹠

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A brownish owl (scops-like), a bird of prey similar to an owl; harmful to agriculture (preys on rodents, rabbits)

鸟, 羽毛棕褐色, 有横斑, 尾巴黑褐色, 腿部白色外形跟鸱鸺相似, 但头部没有角状的羽毛捕食鼠、兔等, 对农业有害

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Valiant; brave and fierce (especially of a warrior or general)

勇猛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Salt smuggler / private salt dealer (historical term for people who illegally traded or privately sold salt)

旧时指私贩食盐的人

Ví dụ
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép