Bản dịch của từ 枭俊禽敌 trong tiếng Anh

枭俊禽敌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭俊禽敌 (Tính từ)

xiāo jùn qín dí
01

Defeat the enemy and win the battle

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭俊禽敌

xiāo

jùn

qín

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭健
枭克
枭决
俊上
俊丽
俊举
俊人
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
敌不可假
敌不可纵
敌人
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép