Bản dịch của từ 枮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

(Danh từ)

xiān
01

Myrtle; myrtle-like shrub (a small purple-flowering shrub, 'sim' in Vietnamese)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

枮
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【THẦM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰木占
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép