Bản dịch của từ 枯 trong tiếng Anh
枯
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
枯 (Tính từ)
【kū】
01
Withered; dry and lifeless (of plants)
草木失去水分而没有生机
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dried up; depleted (of water) — e.g., a well or river that has gone dry
(河、井等)干涸
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Thin and withered; gaunt, emaciated (appearance)
干瘦;憔悴
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dull; dry; uninteresting; lacking liveliness or flavor
单调;没有趣味
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
枯 (Danh từ)
【kū】
01
Dregs; residue; leftover sediment
渣滓;残留物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
- Các biến thể:
- 橭, 秙, 𤖲, 𣒞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,古
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窟
哭
挎
㲄
矻
鮬
圣
圐
堀
郀
刳
秙
束
枓
椢
梍
椨
桧
楇
棃
案
棈
㰙
樕
爮
脉
珂
类
派
𠈺
峙
炵
䖟
炮
胩
昳
枯燥
枯萎
枯竭
干枯
枯木
枯黄
枯瘦
枯死
枯槁
枯荣
