Bản dịch của từ 枯木再生 trong tiếng Anh

枯木再生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯木再生 (Tính từ)

kū mù zài shēng
01

A dead tree coming back to life; revival from lifelessness

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯木再生

zài

shēng

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
木三对
木上座
木下三郎
木丸
再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
生一
生三
生上起下
生不逢场
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép