Bản dịch của từ 枯枿 trong tiếng Anh

枯枿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯枿 (Tính từ)

kū niè
01

A withered branch or dead plant stalk; dry, dead wood

1.枯枝,枯株。

Ví dụ
02

Withered; dried up (describing plants or foliage losing moisture and vitality)

2.犹枯萎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯枿

niè

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
枿台
枿坐
枿枝
枿枿
枿生
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép