Bản dịch của từ 枯桐 trong tiếng Anh
枯桐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
枯桐 (Danh từ)
【kū tóng】
01
A burnt/withered tung tree (桐) — historically a name for a lute made from partially charred tung wood, famed for its sound
1.《后汉书.蔡邕传》:“吴人有烧桐以爨者,邕闻火烈之声,知其良木,因请而裁为琴,果有美音,而其尾犹焦,故时人名曰‘焦尾琴’焉。”后遂以“枯桐”为琴的别称。
Ví dụ
02
(archaic) a long wooden percussion instrument carved in a fish shape (used like a wooden fish or striker for bells); an old-name for such an instrument
2.《晋书.张华传》:“吴郡临平岸崩,出一石鼓,槌之无声。帝以问华,华曰:‘可取蜀中桐材,刻为鱼形,扣之则鸣矣。’于是如其言,果声闻数里。”后因以“枯桐”代指击钟的直长形木鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯桐
kū
枯
tóng
桐
Các từ liên quan
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
- Bính âm:
- 【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
- Các biến thể:
- 橭, 秙, 𤖲, 𣒞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,古
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窟
哭
挎
㲄
矻
鮬
圣
圐
堀
郀
刳
秙
束
枓
椢
梍
椨
桧
楇
棃
案
棈
㰙
樕
爮
脉
珂
类
派
𠈺
峙
炵
䖟
炮
胩
昳
枯燥
枯萎
枯竭
干枯
枯木
枯黄
枯瘦
枯死
枯槁
枯荣
