Bản dịch của từ 枯榆 trong tiếng Anh
枯榆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
枯榆 (Danh từ)
【kū yú】
01
A type of tree (name recorded in classical texts); a kind of elm-like tree.
1.木名。《周礼.秋官.壶涿氏》“若欲杀其神,则以牡橭午贯象齿而沈之。”郑玄注引汉杜子春曰:“橭,读为枯。枯榆,木名。”一说即姑榆。
Ví dụ
02
A withered or dead elm tree
2.枯老的榆树。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Dried elm/awl-like samara (the withered seed pods of the elm); withered elm samaras
3.干枯的榆荚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯榆
kū
枯
yú
榆
Các từ liên quan
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
- Bính âm:
- 【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
- Các biến thể:
- 橭, 秙, 𤖲, 𣒞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,古
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窟
哭
挎
㲄
矻
鮬
圣
圐
堀
郀
刳
秙
束
枓
椢
梍
椨
桧
楇
棃
案
棈
㰙
樕
爮
脉
珂
类
派
𠈺
峙
炵
䖟
炮
胩
昳
枯燥
枯萎
枯竭
干枯
枯木
枯黄
枯瘦
枯死
枯槁
枯荣
