Bản dịch của từ 枯槁士 trong tiếng Anh

枯槁士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯槁士 (Danh từ)

kū gǎo shì
01

A reclusive/withdrawn scholar or hermit, physically withered or gaunt; an ascetic recluse noted for faded appearance and reputation.

《庄子.徐无鬼》:“兵革之士乐战,枯槁之士宿名。”成玄英疏:“食杼蝵形容憔顇,留心寝宿,唯在声名也。”后以“枯槁士”谓隐逸之士。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯槁士

gǎo

shì

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
士习
士乡
士五
士人
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép