Bản dịch của từ 枯笔 trong tiếng Anh

枯笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯笔 (Danh từ)

kū bǐ
01

(art) a brush technique in Chinese painting and calligraphy using very little ink on the brush, producing dry, textured strokes ('dry brush').

2.国画和书法的一种笔法。指用蘸墨很少的毛笔作画或写字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Worn-down pen/short pen (archaic; used modestly to refer to one's humble pen or writing)

1.犹秃笔。多用为谦词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯笔

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép