Bản dịch của từ 枯舑 trong tiếng Anh

枯舑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯舑 (Tính từ)

kū tān
01

Dryly thin; gaunt and emaciated (describing a frail, withered body)

干瘦。多形容人体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Lacking learning or cultivation; having little scholarship (pejorative)

喻学养不足。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯舑

tān

枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép