Bản dịch của từ 枯颅 trong tiếng Anh

枯颅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯颅 (Danh từ)

kū lú
01

Bald head; baldness (refers to a shaved or completely bare scalp)

1.秃顶,光头。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Skull; dried skull (the bony head/cranial remains)

2.指骷髅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯颅

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
颅内压
颅腔
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép