Bản dịch của từ 枯龙 trong tiếng Anh

枯龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯龙 (Danh từ)

kū lóng
01

A dry, twisted branch or trunk of a pine, curled like a dragon

指苍松的枝干。因其盘曲如龙,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯龙

lóng

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép