Bản dịch của từ 枵 trong tiếng Anh
枵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
枵 (Tính từ)
【xiāo】
01
Empty; hollow; feeling of emptiness (esp. of the stomach or spirit)
空虚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
- Các biến thể:
- 𢪶, 𦚊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,号
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憢
莦
㩋
焇
彇
灱
庨
颵
哓
蟂
藃
消
榑
槷
檏
栾
楬
桜
朾
㭙
檞
欄
梩
桠
㖀
昜
语
姮
柘
砖
咨
䣄
柂
洢
亰
㹫
枵腹从公
