Bản dịch của từ 架 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

(Danh từ)

jià
01

Frame; supporting structure (of a building or object)

人体或事物的组织;结构

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Rack; shelf; stand — a supporting frame or device for holding or placing objects

支撑物体的构件或放置器物等的用具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

jià
01

Kidnap; abduct (to take someone away by force or deception)

绑架

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To ward off; to fend off; to parry or resist an attack/pressure

招架

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To prop up; to erect or set up (by placing supports)

支撑;支起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To fight; to have a physical or verbal quarrel

殴打; 争吵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

jià
01

Mountain; peak (one unit of a mountain)

山一座叫一架

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A classifier/measure word for things with a frame or support (e.g., airplanes, bridges, racks) — 'a/one (frame-supported) unit'

用于有支柱的或有机械的东西

Ví dụ
架
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
榢, 𢉤, 𢱌
Hình thái radical:
⿱,加,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép