Bản dịch của từ 架 trong tiếng Anh
架

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
架 (Danh từ)
Frame; supporting structure (of a building or object)
人体或事物的组织;结构
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Rack; shelf; stand — a supporting frame or device for holding or placing objects
支撑物体的构件或放置器物等的用具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
架 (Động từ)
Kidnap; abduct (to take someone away by force or deception)
绑架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To ward off; to fend off; to parry or resist an attack/pressure
招架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To prop up; to erect or set up (by placing supports)
支撑;支起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To fight; to have a physical or verbal quarrel
殴打; 争吵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
架 (Chữ số)
Mountain; peak (one unit of a mountain)
山一座叫一架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A classifier/measure word for things with a frame or support (e.g., airplanes, bridges, racks) — 'a/one (frame-supported) unit'
用于有支柱的或有机械的东西
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 榢, 𢉤, 𢱌
- Hình thái radical:
- ⿱,加,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
