Bản dịch của từ 架弄 trong tiếng Anh

架弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

架弄 (Động từ)

jià nòng
01

To show off or flaunt wealth or status ostentatiously

1.摆阔气;炫耀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To instigate or urge someone to do something

2.撺掇别人做某事。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To add or acquire additionally; to supplement

3.添置。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To lift up; to raise out

4.谓抬出,举出。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架弄

jià

nòng

Các từ liên quan

架不住
架儿
架势
架子
架子工
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
架
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
榢, 𢉤, 𢱌
Hình thái radical:
⿱,加,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép