Bản dịch của từ 架空 trong tiếng Anh

架空

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

架空 (Danh từ)

jià kōng
01

Figuratively means lacking foundation or basis; unrealistic and unfeasible.

比喻没有基础

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To be nominally praised but actually sidelined or stripped of real power; to be undermined behind the scenes.

比喻表面推崇,暗中排挤,使失去实权

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Elevated structure supported by pillars, raised above ground level

房屋、器物下面用柱子等撑住而离开地面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架空

jià

kōng

Các từ liên quan

架不住
架儿
架势
架子
架子工
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
架
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
榢, 𢉤, 𢱌
Hình thái radical:
⿱,加,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép