Bản dịch của từ 枷杻 trong tiếng Anh

枷杻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

枷杻 (Danh từ)

jiā niǔ
01

A wooden or metal shackle or yoke used to restrain hands, a restraint device for prisoners

2.谓带枷﹑上手械。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wooden restraints used as shackles or handcuffs for prisoners.

1.木枷与手械。带于囚犯颈项﹑手腕的刑具。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枷杻

jiā

chǒu

Các từ liên quan

枷号
枷惩
枷杖
枷档
枷梢
杻械
杻锁
杻镣
枷
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
椵, 耞
Hình thái radical:
⿰,木,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép