Bản dịch của từ 枷稍 trong tiếng Anh
枷稍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
枷稍 (Danh từ)
【jiā shāo】
01
The top part of a wooden yoke or shackle used to restrain hands or feet, similar to '枷梢'.
见“枷梢”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枷稍
jiā
枷
shāo
稍
Các từ liên quan
枷号
枷惩
枷杖
枷杻
枷档
稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 椵, 耞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
䇲
浹
犌
袈
浃
笳
挾
傢
豭
镓
猳
㭳
㯠
㭯
檱
枅
杈
梏
槁
槙
栋
㰙
榎
俥
䡃
茶
祕
炨
㺽
砅
㧣
𠗗
盺
䒲
㳡
枷锁
枷板
枷销
连枷
麦枷
连枷胸
枷带锁抓
披枷带锁
