Bản dịch của từ 枷锁 trong tiếng Anh

枷锁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

枷锁 (Danh từ)

jiā suǒ
01

Cuffs or shackles; figuratively, oppressive restraints or bonds that restrict freedom or thought.

枷和锁是古时两种刑具,比喻所受的压迫的束缚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枷锁

jiā

suǒ

Các từ liên quan

枷号
枷惩
枷杖
枷杻
枷档
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
枷
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
椵, 耞
Hình thái radical:
⿰,木,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép