Bản dịch của từ 枸梠 trong tiếng Anh

枸梠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

Gǒu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

枸梠 (Danh từ)

gǒu lǚ
01

Name of a tree (wood/plant), an archaic/rare term for a plant (sometimes medicinal)

木名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枸梠

gǒu

枸
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CẨU】
Các biến thể:
𣕉, 𣕌, 𣙱
Hình thái radical:
⿰,木,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép