Bản dịch của từ 枹 trong tiếng Anh
枹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
枹 (Danh từ)
【bāo】
01
Drumstick; beater (stick used to strike a drum)
鼓槌
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
枹 (Danh từ)
【bāo】
01
Bao tree (a small oak-like deciduous tree whose seeds yield starch; bark used for tannin/adhesive)
枹树有的地区叫小橡树,一种落叶乔木,叶子互生,略呈倒卵形,边缘有粗锯齿,花单性,雌雄同株种子可用来提取淀粉,树皮可以制栲胶
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄈㄨˊ, ㄅㄠ】【PHÙ.PHU, BAO】
- Các biến thể:
- 𣑿
- Hình thái radical:
- ⿰木包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襃
苞
蕔
炮
包
勹
齙
剥
褒
佨
龅
裦
洑
韨
艀
㡝
岪
笰
䘠
㚕
柭
紱
髴
䍌
栿
橚
桤
榿
楽
查
柑
㰋
㮣
槜
梭
桖
胕
洉
挪
㤍
貞
飐
荑
袂
荨
洕
籿
恹
