Bản dịch của từ 枻 trong tiếng Anh
枻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
枻 (Danh từ)
【yì】
01
Oar; paddle (a tool for rowing a boat)
桨
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 栧
- Hình thái radical:
- ⿰木世
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欭
洩
㱅
㙪
翼
豙
囈
呭
曀
亦
鶂
㑊
䦏
䢡
禼
澥
寫
韰
㖑
躞
褻
烲
祄
㞒
樫
楲
橴
柮
楒
検
椮
栬
枬
枏
栭
栫
珃
勁
宬
羿
䀘
洋
𠗑
洨
㶫
䧊
庡
珎
