Bản dịch của từ 枼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Same as '', the leaf of plants and trees.

同“葉”,草木的叶子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A thin piece of wood.

薄木片。

Ví dụ
03

Generation.

世代。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A window.

窗子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

枼
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Các biến thể:
枽, 楪, 葉, 𣏋, 𣐂
Hình thái radical:
⿱,世,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép