ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
枼
Bảng phân tích âm vị 枼
Yè
Same as '葉', the leaf of plants and trees.
同“葉”,草木的叶子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A thin piece of wood.
薄木片。
Generation.
世代。
A window.
窗子。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép