ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
枿枿
Bảng phân tích âm vị 枿
Niè
To rise up or soar; to billow or ascend (as smoke, steam, or an elevated motion)
升腾貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
niè
枿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép