Bản dịch của từ 柁工 trong tiếng Anh
柁工
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
柁工 (Danh từ)
【tuó gōng】
01
The helmsman on a boat; the person who steers or mans the rudder.
船上掌舵的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柁工
duò
柁
gōng
工
Các từ liên quan
柁子
柁师
柁楼
柁牙
柁轮
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 舵
- Hình thái radical:
- ⿰,木,它
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碢
䡐
鉈
岮
䭾
駞
陁
袉
坨
酡
媠
駝
隋
㣞
䲊
憜
䠤
䤻
墯
垛
㧷
䙟
柂
䩔
槝
㯽
榦
檛
㮹
楜
櫎
枆
樐
櫒
杜
桦
呰
䀘
䄂
恆
弫
怣
洺
䎞
𠈹
俙
孨
㱔
屋柁
大梁柁
