Bản dịch của từ 柃梋 trong tiếng Anh

柃梋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

柃梋 (Danh từ)

líng xuān
01

A steaming/serving utensil used for shumai (siu mai) — a small mold or basket for holding the dumpling during steaming

烧麦用的器具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柃梋

líng

xuān

柃
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Hình thái radical:
⿰,木,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép