Bản dịch của từ 柄 trong tiếng Anh
柄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
柄 (Danh từ)
Handle; grip (the part of a tool or utensil you hold)
器物的把儿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Authority; power; jurisdiction
权力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Peduncle / stalk (the part that connects a flower, leaf, or fruit to the stem or branch)
植物的花、叶或果实跟茎或枝连着的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Handle/grip (figurative): a point of attack or something people can seize on — e.g., a flaw or remark that others use to criticize or tease
比喻在言行上被人抓住的材料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
柄 (Động từ)
To hold authority; to wield power
执掌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
柄 (Chữ số)
Measure word for objects with a handle (e.g., an umbrella, knife, sword, fan)
用于某些带把儿的东西
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 棅, 秉, 𥟱
- Hình thái radical:
- ⿰,木,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
