Japanese holly / an evergreen shrub with ovate leaves and fragrant white flowers (used ornamentally); in Vietnamese gloss equated to lá dong in usage example.
柊树常绿灌木或小乔木,叶子卵形,花白色,有香气供观赏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
終
Hình thái radical:
⿰,木,冬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
木
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép