Bản dịch của từ 柍梖 trong tiếng Anh

柍梖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇN/AN/AN/A

柍梖 (Danh từ)

yǎng bèi
01

Half-eaves; a partial projecting section of a roof or eave

半檐。柍,通'央'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柍梖

yǎng

bèi

柍
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép