Bản dịch của từ 柏侯 trong tiếng Anh

柏侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

柏侯 (Danh từ)

bǎi hòu
01

A compound Chinese surname (Bóhóu); historically attested in the Han period (e.g., Bóhóu Fèn), recorded in clan registers

复姓。汉有柏侯奋。见《通志.氏族五》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏侯

bǎi

hóu

柏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
栢, 𣐩
Hình thái radical:
⿰,木,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép