Bản dịch của từ 柏台 trong tiếng Anh

柏台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

柏台 (Danh từ)

bǎi tái
01

An alternative name for the imperial censorate office (御史台) — a historical government supervisory office; in the Qing also used for the provincial inspection office (按察使署).

御史台的别称。汉御史府中列植柏树,常有野鸟数千栖其上。事见《汉书.朱博传》。后因以柏台称御史台。清时亦称按察使(臬台)为柏台。柏梁台的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏台

bǎi

tái

柏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
栢, 𣐩
Hình thái radical:
⿰,木,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép