Bản dịch của từ 柏子仁 trong tiếng Anh
柏子仁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
Bò | ㄅㄛˋ | b | o | thanh huyền |
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
柏子仁 (Danh từ)
【bái zǐ rén】
01
Semen of the Chinese cedar seed, used in traditional medicine to calm the mind and nourish the heart.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏子仁
bǎi
柏
zi
子
rén
仁
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 栢, 𣐩
- Hình thái radical:
- ⿰,木,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粨
㼣
㧳
摆
竡
栢
百
捭
擺
襬
䙓
㗗
䮂
脖
榑
艊
煿
䒄
鎛
苩
懪
亳
䵄
伯
譒
孹
擘
檘
蘗
薄
檗
擗
簸
㯟
樱
棧
樮
杺
枍
㮵
楊
㮜
杧
㰜
棉
垖
竾
㺷
𠉙
牊
胠
𠁮
竽
㐟
按
㒸
㱠
柏林
柏树
乌柏
柏拉图
柏油路
侧柏叶
齐柏林
都柏林
柏子仁
柏林墙
黄柏
松柏
柏油
柏木
侧柏
桐柏
扁柏
丝柏
柏悦
柏酒
柏乡
