Bản dịch của từ 柏树 trong tiếng Anh

柏树

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

柏树 (Danh từ)

bǎi shù
01

An evergreen tree species commonly used in gardening and landscaping, known as a cypress tree.

一种常绿树,通常用于园艺和风景美化。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

柏树 (Từ chỉ nơi chốn)

bǎi shù
01

Cypress tree, a type of evergreen coniferous tree often found in gardens and yards

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏树

bǎi

shù

柏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
栢, 𣐩
Hình thái radical:
⿰,木,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép