Bản dịch của từ 柏油 trong tiếng Anh

柏油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

柏油 (Danh từ)

bǎi yóu
01

Tar; a black, sticky substance used for paving roads, waterproofing, and preserving materials.

沥青的通称. 柏油是柏科植物侧柏树干或树枝经燃烧后分泌的树脂,能除温清热,解毒杀虫。可作防水、防腐和绝缘材料。有机化合物的混合物, 黑色或棕黑色, 呈胶状, 有天然产的, 也有分馏石油或煤焦油得到的用来铺路面, 也用作防水材料、防腐材料等通称柏油

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏油

bǎi

yóu

柏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
栢, 𣐩
Hình thái radical:
⿰,木,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép