Bản dịch của từ 柏舟 trong tiếng Anh

柏舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

柏舟 (Danh từ)

bǎi zhōu
01

A boat made of cypress (or juniper) wood; in classical texts, a small boat crafted from cypress

柏木所做的船。。文选.张衡.思玄赋:「天不可阶仙夫稀,柏舟悄悄吝不飞。」

Ví dụ
02

Proper name of poems in the Book of Songs (Shijing): titles in the Bei Feng and Yong Feng sections; an ancient poem(s) featuring images of a cypress boat and flowing water.

诗经的篇名:邶风的篇名。共五章。根据诗序:「柏舟,言仁而不遇也。」首章二句为:「泛彼柏舟,亦泛其流。」墉风的篇名。共二章。根据诗序:「柏舟,共姜自誓也。」首章二句为:「泛彼柏舟,在彼中河。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏舟

bǎi

zhōu

柏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
栢, 𣐩
Hình thái radical:
⿰,木,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép