Bản dịch của từ 柏蒂切利 trong tiếng Anh
柏蒂切利
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
Bò | ㄅㄛˋ | b | o | thanh huyền |
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
柏蒂切利 (Danh từ)
【bó dì qiè lì】
01
An Italian Renaissance painter known for his detailed and delicate artworks.
意大利文艺复兴时期的画家,以其细致的画作著称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏蒂切利
bǎi
柏
dì
蒂
qiè
切
lì
利
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 栢, 𣐩
- Hình thái radical:
- ⿰,木,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粨
㼣
㧳
摆
竡
栢
百
捭
擺
襬
䙓
㗗
䮂
脖
榑
艊
煿
䒄
鎛
苩
懪
亳
䵄
伯
譒
孹
擘
檘
蘗
薄
檗
擗
簸
㯟
樱
棧
樮
杺
枍
㮵
楊
㮜
杧
㰜
棉
垖
竾
㺷
𠉙
牊
胠
𠁮
竽
㐟
按
㒸
㱠
柏林
柏树
乌柏
柏拉图
柏油路
侧柏叶
齐柏林
都柏林
柏子仁
柏林墙
黄柏
松柏
柏油
柏木
侧柏
桐柏
扁柏
丝柏
柏悦
柏酒
柏乡
