Bản dịch của từ 某 trong tiếng Anh
某
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǒu | ㄇㄡˇ | m | ou | thanh hỏi |
某 (Đại từ)
【mǒu】
01
A certain/some (refers to a particular person or thing without naming them)
指一定的人或事物 (知道名称而不说出)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A certain / some (unspecified person or thing)
指不定的人或事物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A certain person/someone (used to replace a name; can sound blunt or impolite)
代替别人的名字(常含不客气的意思)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
A certain / some (used to refer to a person or thing whose name is unknown or is being withheld)
指不知道名称或不便明说的特定的人或事物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mǒu】【ㄇㄡˇ】【MỖ】
- Các biến thể:
- 厶, 梅, 槑, 𣏁, 𤯏
- Hình thái radical:
- ⿱,甘,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍒
厶
楨
椡
樲
㭴
桷
栰
㭘
栾
橪
檞
棿
柝
洝
姳
徇
勊
㧮
姻
㝁
绗
䣅
䒷
㣞
眍
某人
某些
某种
某某
某事
某处
某时
某地
某物
某甲
