Bản dịch của từ 柑果 trong tiếng Anh

柑果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

柑果 (Danh từ)

gān guǒ
01

Citrus fruit: fruits of the citrus family (e.g., oranges, tangerines, mandarins) with thick peel and juicy segmented flesh.

柑橘类的果实。为浆果的一种。果皮厚而鞣,革质。皮内含多数楔状瓤囊,肉质多汁。如柑、橘、橙等均属于柑果类。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柑果

gān

guǒ

柑
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
甘, 𤯃
Hình thái radical:
⿰,木,甘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép