Bản dịch của từ 染 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

(Động từ)

rǎn
01

To add color or details to a picture; to paint or embellish (an image)

为图片添加细节等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To dye; to color (with dye or paint)

用染料着色

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To infect; to catch (a disease); to contaminate or be stained by something (figuratively or literally).

感染;沾染

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To stain; to dye; to contaminate or soil (something)

弄脏;污染

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép