Bản dịch của từ 染指垂涎 trong tiếng Anh

染指垂涎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染指垂涎 (Danh từ)

rǎn zhǐ chuí xián
01

To have a strong desire or craving for something, often implying a covetous or eager interest.

对某物产生强烈的兴趣或欲望。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染指垂涎

rǎn

zhǐ

chuí

xián

Các từ liên quan

染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép