Bản dịch của từ 染翰 trong tiếng Anh

染翰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染翰 (Danh từ)

rǎn hàn
01

To dip a brush/pen in ink (i.e., to wet the writing brush with ink); '' = brush/pen

1.以笔蘸墨。翰,笔。

Ví dụ
02

To write (calligraphic writing); to compose characters (literary/archaic usage).

3.指写字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Ink spot; traces of ink (the mark or stain produced by writing)

4.指书写的墨迹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To compose or create (poetry, prose, painting)

2.指作诗文﹑绘画等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染翰

rǎn

hàn

Các từ liên quan

染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
翰墨
染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép