Bản dịch của từ 柔中 trong tiếng Anh

柔中

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔中 (Danh từ)

róu zhōng
01

Gentle/moderate — supple or mild yet balanced, indicating yielding behavior that attains a proper, moderate way

1.谓柔顺而得中正之道。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Softness at the center; figuratively, a moderate, conciliatory center—middle characterized by gentleness and harmony

2.谓中心和明。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔中

róu

zhōng

Các từ liên quan

柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
柔仁
中丁
中上
中下
中不溜
中专
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép