Bản dịch của từ 柔乡 trong tiếng Anh

柔乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔乡 (Danh từ)

róu xiāng
01

A realm/scene of feminine beauty; an alluring, enchanting atmosphere of female charm

谓女色迷人之境。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔乡

róu

xiāng

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔仁
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép