Bản dịch của từ 柔情侠骨 trong tiếng Anh

柔情侠骨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔情侠骨 (Thành ngữ)

róu qíng xiá gǔ
01

Describes a person who combines gentle tenderness with chivalrous spirit; tender yet strong character.

形容既有柔情又有侠义精神的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔情侠骨

róu

qíng

xiá

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
情不可却
情不自堪
情不自已
侠义
侠介
侠侍
侠儒
侠刺
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép