Bản dịch của từ 柔日 trong tiếng Anh
柔日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | r | ou | thanh sắc |
柔日 (Danh từ)
【róu rì】
01
A historical calendrical term: days whose heavenly stems are 乙, 丁, 己, 辛, or 癸 (even-numbered stems); also called 'even days'.
古代以干支纪日,凡天干值乙﹑丁﹑己﹑辛﹑癸的日子称柔日。因均属偶数,也称偶日。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔日
róu
柔
rì
日
Các từ liên quan
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 渘, 𣐱
- Hình thái radical:
- ⿱,矛,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍒
揉
禸
葇
蝚
糅
㖻
鞣
瓇
鰇
𠃙
渘
櫁
杝
槻
楡
椡
楸
㯨
栐
橙
橀
榨
樧
宩
䓁
垣
柺
贳
枾
绛
衎
厙
𠗈
院
㢀
温柔
柔和
柔软
柔弱
轻柔
柔韧
柔顺
柔情
柔嫩
柔性
