Bản dịch của từ 柔荏 trong tiếng Anh

柔荏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔荏 (Tính từ)

róu rěn
01

Soft and flexible, pliant and resilient (describing branches, leaves, or vegetation)

《诗·大雅·抑》:“荏染柔木,言缗之丝。”后因以“柔荏”谓草木枝叶柔韧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔荏

róu

rěn

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
荏弱
荏弱无能
荏染
荏苒
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép