Bản dịch của từ 柔鱼 trong tiếng Anh

柔鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔鱼 (Danh từ)

róu yú
01

Colloquial name for squid (a soft-bodied marine cephalopod); pale body, short tentacles with suckers; edible seafood

俗称鱿鱼。软体动物,形状略似乌贼,身体苍白色,有淡褐色斑点,尾端呈菱形,触角短,有吸盘。生活在海洋中,肉可食。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔鱼

róu

Các từ liên quan

柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép