Bản dịch của từ 柘枝鼓 trong tiếng Anh

柘枝鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋzhethanh huyền

柘枝鼓 (Danh từ)

zhè zhī gǔ
01

A drum struck during the zhezhi (柘枝) dance — the drum used in that traditional dance

舞柘枝时所击之鼓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柘枝鼓

zhè

zhī

Các từ liên quan

柘丝
柘冈
柘叶
柘弓
柘弹
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
柘
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHÁ】
Các biến thể:
䂞, 樜, 𥦼
Hình thái radical:
⿰,木,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép